mother carey's chicken

mother carey's chicken

A mother carey's chicken skims the waves during a storm at sea.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim hải âu nhỏ (loài petrel bão): "mother carey's chicken" tên gọi thông tục trong tiếng Anh để chỉ một loài chim biển cỡ trung bình thuộc họ petrel bão (storm petrel), thường xuất hiện trong các cơn bão hoặc vùng biển động.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ thường phát hiện một con chim mother carey's chicken trong thời tiết bão tố trên biển.)
  • (Chim mother carey's chicken nổi tiếng với khả năng bay thấp trên những con sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a mother carey's chicken": nhìn thấy chim hải âu nhỏ, thường được coi dấu hiệu của bão sắp đến.
    • Old legends say that seeing a mother carey's chicken means a storm is coming. (Truyền thuyết xưa nói rằng nhìn thấy một con mother carey's chicken có nghĩa một cơn bão sắp đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm petrel (n): tên gọi chính thức của loài chim này; cũng có thể gọi là "petrel bão".
    • The storm petrel is a small seabird often associated with rough seas. (Petrel bão một loài chim biển nhỏ thường gắn liền với biển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Storm petrel: loài chim biển nhỏ, đồng nghĩa hoàn toàn với "mother carey's chicken".
  • Sea swallow: một tên gọi khác của một số loài petrel, nhưng không hoàn toàn trùng khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mother carey's chicken".
Thành ngữ liên quan
  • "Mother Carey's chickens" (số nhiều): thành ngữ chỉ những con chim petrel bão, thường được dùng trong văn học hàng hải để ám chỉ sự nguy hiểm hoặc điềm báo bão.
    • The sailors whispered about Mother Carey's chickens when the sky darkened. (Các thủy thủ thì thầm về chim mother carey's chicken khi bầu trời tối sầm lại.)